riêng lẻ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tồn tại, xảy ra hoặc được xem xét một cách đơn độc, tách biệt, không liên kết với những cái khác cùng loại: "riêng lẻ" mô tả trạng thái của một sự vật, sự việc khi nó đứng một mình, không nằm trong một tập thể, hệ thống hay mối liên hệ nào.
- Mang tính cá nhân, không tập thể, không hợp tác: "riêng lẻ" còn dùng để chỉ cách thức hoạt động, làm việc một mình, không tham gia vào tổ chức, hợp tác xã.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Đây chỉ là một sự cố riêng lẻ, không ảnh hưởng đến toàn hệ thống. (Sự cố này tồn tại một cách đơn độc.)
- Những ý kiến riêng lẻ khó có sức thuyết phục bằng một bản kiến nghị tập thể. (Những ý kiến tồn tại tách biệt, không có sự liên kết.)
- Nhiều hộ gia đình trước đây làm ăn riêng lẻ, nay đã tham gia hợp tác xã. (Họ hoạt động kinh tế một cách cá nhân, không tập thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "từng cá nhân riêng lẻ": nhấn mạnh từng con người cụ thể, đơn lẻ trong một tập thể.
- Chương trình hướng tới hỗ trợ từng cá nhân riêng lẻ trong cộng đồng.
- "hiện tượng riêng lẻ": chỉ sự việc xảy ra một lần, có tính chất đặc thù, không phổ biến.
- Lỗi này được xác định là một hiện tượng riêng lẻ, không lặp lại.
Biến thể và từ gần giống
- Đơn lẻ (tính từ): có nghĩa tương tự, chỉ sự tồn tại biệt lập, không có sự kết nối.
- Những ngôi nhà đơn lẻ nằm rải rác trên sườn đồi.
- Cá biệt (tính từ): chỉ cái rất ít, rất hiếm, khác với số đông; đôi khi dùng thay cho "riêng lẻ" trong ngữ cảnh nói về ngoại lệ.
- Đây là một trường hợp cá biệt, cần xử lý linh hoạt.
Từ đồng nghĩa
- Biệt lập: tách rời, cách ly hoàn toàn với xung quanh.
- Lẻ tẻ: rải rác, không tập trung, không thường xuyên.
Từ trái nghĩa
- Tập thể: nhiều người hợp thành một khối thống nhất.
- Chung: thuộc về mọi người, không của riêng ai.
- Hệ thống: nhiều yếu tố liên kết chặt chẽ với nhau.
Lưu ý sử dụng
- "Riêng lẻ" thường dùng để mô tả trạng thái hoặc cách thức, ít khi dùng như một phó từ. Khi cần dùng với vai trò phó từ (bổ nghĩa cho động từ), người ta thường dùng cụm "một cách riêng lẻ" hoặc từ "riêng rẽ".
- Hãy xem xét vấn đề một cách riêng lẻ. (Không nói: "Hãy xem xét riêng lẻ vấn đề.")
- Trong văn nói, từ này thường đi kèm với các từ như "từng", "từng cái" để nhấn mạnh tính chất đơn độc.
- Kiểm tra từng chi tiết riêng lẻ.
- Từng cái một: Nhận định riêng lẻ từng việc.